loved
loved /lʌvd/ nghĩa là được yêu thương
Các nghĩa
-
được yêu thương
Being the object of love.
Everybody loved the simple scholar.
I didn't marry her because I loved her.
It is easy to love, but hard to be loved.
Dạng khác
- more loved comparative
- most loved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn