← Từ điển

loud

B1 adv
gen /ˈlæʊ̯d/

loud /ˈlaʊ̯d/ nghĩa là ầm ĩ, ồn ào

Các nghĩa

  1. ầm ĩ, ồn ào

    Loudly.

    Who knocks so loud at door?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn