lots
Các nghĩa
-
rất nhiều
A lot; a great deal; tons; loads.
Lots of the ways you can help are really easy.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
rất nhiều
A lot; a great deal; tons; loads.
Lots of the ways you can help are really easy.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn