← Từ điển
loriot
C2
noun
loriot
nghĩa là
chim vàng anh
Các nghĩa
chim vàng anh
The oriole.
Dạng khác
loriots
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi