← Từ điển

loosener

C2 noun

loosener /ˈluːsn̩.ə(ɹ)/ nghĩa là chất làm lỏng, dụng cụ nới lỏng

Các nghĩa

  1. chất làm lỏng, dụng cụ nới lỏng

    Something that loosens

  2. cú ném bóng không chính xác (trong môn cricket)

    A usually inaccurate delivery bowled early in a bowler's first over.

  3. đồ uống có cồn giúp thư giãn

    An alcoholic drink that makes a person relax.

    colloquial

Dạng khác