looped
looped /luːpt/ nghĩa là có vòng, có khuyên
Các nghĩa
-
có vòng, có khuyên
having loops
The ball looped over the goalkeeper.
Eh? This tune ... The playlist has looped.
Tom looped a rope around the horse's neck.
-
thắt thành vòng
formed into a loop
-
xoắn ốc, cuộn tròn
whorled
-
say rượu
drunk
Dạng khác
- more looped comparative
- most looped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn