← Từ điển

looped

C1 adj

looped /luːpt/ nghĩa là có vòng, có khuyên

Các nghĩa

  1. có vòng, có khuyên

    having loops

    The ball looped over the goalkeeper.

    Eh? This tune ... The playlist has looped.

    Tom looped a rope around the horse's neck.

  2. thắt thành vòng

    formed into a loop

  3. xoắn ốc, cuộn tròn

    whorled

  4. say rượu

    drunk

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn