← Từ điển
looking
A2
noun
/ˈlʊkɪŋ/
Các nghĩa
cái nhìn
The act of one who looks; a glance.
Dạng khác
lookings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi