← Từ điển
lookee
C1
noun
lookee
nghĩa là
người được nhìn
Các nghĩa
người được nhìn
One who is looked at.
Dạng khác
lookees
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi