← Từ điển
loo
B2
intj
/luː/
us
/lu/
Các nghĩa
xuỵt
A cry to urge on hunting dogs.
Edg. Pilicock sate on pelicocks hill, a lo lo lo.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi