← Từ điển
longest
B1
noun
/ˈlɔŋɡəst/
Các nghĩa
vật dài nhất
Something that is longer than all others in its class.
Dạng khác
longests
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi