← Từ điển
longer
A2
noun
/ˈlɒŋ.ə/
us
/ˈlɔŋ.ɚ/
gen
[ˈlɑŋ.əɾ]
Các nghĩa
người khao khát, người mong mỏi
One who longs or yearns for something.
Dạng khác
longers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi