longboard
longboard nghĩa là ván lướt sóng dài (khoảng 2,7-3 m, mũi rộng)
Các nghĩa
-
ván lướt sóng dài (khoảng 2,7-3 m, mũi rộng)
A large surfboard, around 9 or 10 feet long with a wide nose.
Benedito loves to ride his longboard.
Benedito likes to ride his longboard downhill.
-
ván trượt dài (dài khoảng 90-150 cm)
A large skateboard, measuring about 90 to 150 centimeters (3' to 5').
-
ván cố định cột sống (dùng trong cấp cứu)
Synonym of spine board.
Dạng khác
- longboards plural