← Từ điển
logout
C2
noun
logout
nghĩa là
sự đăng xuất
Các nghĩa
sự đăng xuất
The act or process of logging out.
Dạng khác
logouts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi