log
Các nghĩa
-
nhật ký hàng hải (hoặc hàng không)
Synonym of logarithm.
To multiply two numbers, add their logs.
-
bản ghi chép theo thời gian
A difference of one in the logarithm, usually in base 10; an order of magnitude.
Dạng khác
- logs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn