← Từ điển

loden

C2 adj

loden /ˈləʊdən/ nghĩa là màu xanh lá cây đậm (như màu vải loden)

Các nghĩa

  1. màu xanh lá cây đậm (như màu vải loden)

    Of a dark green colour, like that of loden cloth.

Dạng khác