lock
lock /lɑk/ nghĩa là món tóc, lọn tóc
Các nghĩa
-
món tóc, lọn tóc
A single dreadlock.
Lock the safe.
Lock the door.
I forgot to lock the drawer.
Dạng khác
- locks plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
lock /lɑk/ nghĩa là món tóc, lọn tóc
món tóc, lọn tóc
A single dreadlock.
Lock the safe.
Lock the door.
I forgot to lock the drawer.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn