lock
Các nghĩa
-
món tóc, lọn tóc
A tuft or length of hair, wool, etc.
-
nắm rơm, mớ rơm
A small quantity of straw etc.
Dạng khác
- locks plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
món tóc, lọn tóc
A tuft or length of hair, wool, etc.
nắm rơm, mớ rơm
A small quantity of straw etc.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn