← Từ điển

Loa

C2 name

Loa /ˈloʊ.ə/ nghĩa là họ Loa

Các nghĩa

  1. họ Loa

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Loa, quận lỵ quận Wayne, Utah, Hoa Kỳ

    A town, the county seat of Wayne County, Utah, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ