← Từ điển

livor

C2 noun
us /ˈlaɪvɔəɹ/

livor /ˈlaɪvɔː/ nghĩa là vết bầm tím, vết tím tái (trên da, do bầm dập hoặc sau khi chết)

Các nghĩa

  1. vết bầm tím, vết tím tái (trên da, do bầm dập hoặc sau khi chết)

    Skin discoloration, as from a bruise, or occurring after death.

    countable · uncountable

Dạng khác