← Từ điển

little

A1 det
us [ˈlɪ.ɾɫ̩]

Các nghĩa

  1. ít

    Not much, only a little: only a small amount (of).

    There is (very) little water left.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn