← Từ điển
litterer
C2
noun
litterer
nghĩa là
người xả rác
Các nghĩa
người xả rác
One who litters.
Dạng khác
litterers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi