← Từ điển

literary

B1 adj
us /ˈlɪt.əˌɹɛɹ.i/

Các nghĩa

  1. văn học · văn chương

    Relating to literature.

    literary fame

  2. thuộc văn học

    Relating to writers, or the profession of literature.

    a literary man

  3. thông thạo văn chương

    Knowledgeable of literature or writing.

  4. văn hoa

    Appropriate to literature rather than everyday writing.

  5. mọt sách

    Bookish.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ