← Từ điển

lite

C1 verb

lite /laɪt/ nghĩa là mong đợi, chờ đợi

Các nghĩa

  1. mong đợi, chờ đợi

    To expect; wait.

    uk · dialectal

    When the choice is between shit and shit lite, shit usually wins.

  2. dựa vào, trông cậy

    To rely.

    uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn