← Từ điển

lit

A2 noun

Các nghĩa

  1. màu sắc; thuốc nhuộm; vết ố

    Colour; blee; dye; stain.

    uk · dialectal · uncountable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn