listing
listing /ˈlɪstɪŋ/ nghĩa là được liệt kê
Các nghĩa
-
được liệt kê
As listed or shown on a listing.
What is this house's listing price?
listing /ˈlɪstɪŋ/ nghĩa là được liệt kê
được liệt kê
As listed or shown on a listing.
What is this house's listing price?