← Từ điển

lister

B2 noun

lister nghĩa là người lập danh sách

Các nghĩa

  1. người lập danh sách

    One who, or that which, lists or produces a listing.

  2. người hoặc tổ chức tạo và duy trì danh sách

    A person or organisation that creates or maintains lists.

  3. người quan sát chim ghi chép danh sách loài

    A birdwatcher who keeps track of birds using different checklists.

Dạng khác