lister
lister nghĩa là người lập danh sách
Các nghĩa
-
người lập danh sách
One who, or that which, lists or produces a listing.
-
người hoặc tổ chức tạo và duy trì danh sách
A person or organisation that creates or maintains lists.
-
người quan sát chim ghi chép danh sách loài
A birdwatcher who keeps track of birds using different checklists.
Dạng khác
- listers plural