← Từ điển

list

A1 verb

list /lɪst/ nghĩa là làm nghiêng

Các nghĩa

  1. làm nghiêng

    To cause (something) to tilt to one side.

    transitive

    The steady wind listed the ship.

  2. nghiêng

    To tilt to one side.

    intransitive

    The ship listed to port.

    Even a small camber one way caused the whole outfit to list alarmingly.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn