← Từ điển

list

A1 noun

list /lɪst/ nghĩa là dải vải, mép vải

Các nghĩa

  1. dải vải, mép vải

    A tilt to a building.

    The list is as follows.

    May I see the wine list?

    Her name wasn't on the list.

  2. vải làm biên vải

    A careening or tilting to one side, usually not intentionally or under a vessel's own power.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn