lipa
lipa /ˈlipə/ nghĩa là lipa (đơn vị tiền tệ cũ của Croatia, bằng 1/100 kuna)
Các nghĩa
-
lipa (đơn vị tiền tệ cũ của Croatia, bằng 1/100 kuna)
A former subdivision of currency, equal to one hundredth of a Croatian kuna.
Dạng khác
- lipa plural
- lipas plural
- lipe plural