Lionya
Lionya nghĩa là Lyonja (chuyển tự từ tên riêng nam giới tiếng Nga, dạng giảm nhẹ của Лёня)
Các nghĩa
-
Lyonja (chuyển tự từ tên riêng nam giới tiếng Nga, dạng giảm nhẹ của Лёня)
A transliteration of the Russian male given name diminutive Лёня (Ljónja)
-
Lyonja (chuyển tự từ tên riêng nam giới tiếng Ukraina, dạng giảm nhẹ của Льоня)
A transliteration of the Ukrainian male given name diminutive Льоня (Lʹonja)
Dạng khác
- Lionyas plural