← Từ điển

Lionya

C2 name

Lionya nghĩa là Lyonja (chuyển tự từ tên riêng nam giới tiếng Nga, dạng giảm nhẹ của Лёня)

Các nghĩa

  1. Lyonja (chuyển tự từ tên riêng nam giới tiếng Nga, dạng giảm nhẹ của Лёня)

    A transliteration of the Russian male given name diminutive Лёня (Ljónja)

  2. Lyonja (chuyển tự từ tên riêng nam giới tiếng Ukraina, dạng giảm nhẹ của Льоня)

    A transliteration of the Ukrainian male given name diminutive Льоня (Lʹonja)

Dạng khác