linty
linty /ˈlɪnti/ nghĩa là đầy xơ vải, dính xơ vải
Các nghĩa
-
đầy xơ vải, dính xơ vải
Covered with lint.
Dạng khác
- lintier comparative
- lintiest superlative
linty /ˈlɪnti/ nghĩa là đầy xơ vải, dính xơ vải
đầy xơ vải, dính xơ vải
Covered with lint.