lintel
lintel /ˈlɪn.təl/ nghĩa là lanh tô, đà ngang
Các nghĩa
-
lanh tô, đà ngang
A horizontal structural beam spanning an opening, such as between the uprights of a door or a window, and which supports the wall above.
Then we came to a tavern with vine-leaves over the lintel,
Dạng khác
- lintels plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ