← Từ điển

lint

C1 noun

lint /lɪnt/ nghĩa là xơ vải

Các nghĩa

  1. xơ vải

    Clinging fuzzy fluff that clings to fabric or accumulates in one's pockets or navel etc.

    uncountable · usually

    Clean the lint out of the vacuum cleaner's filter.

  2. bông băng

    A fine material made by scraping cotton or linen cloth; used for dressing wounds.

    uncountable · usually

  3. lông hạt bông

    The fibrous coat of thick hairs covering the seeds of the cotton plant.

    uncountable · usually

  4. bông thô

    Raw cotton ready for baling.

    uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn