← Từ điển

linked

B1 adj

linked /lɪŋkt/ nghĩa là được liên kết, nối

Các nghĩa

  1. được liên kết, nối

    Connected, either with links, or as if with links.

    Bloch maintains that his attacks on capitalism have nothing to do with romantic conservatism, but in fact they are closely linked.

  2. có liên kết

    Having links (between modules, records, etc).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn