← Từ điển

link

B1 verb

link /ˈlɪŋk/ nghĩa là bước nhanh, tung tăng

Các nghĩa

  1. bước nhanh, tung tăng

    To skip or trip along smartly; to go quickly.

    scotland · intransitive

    On a sudden he was aware of a man linking along at his side. He cried a fine night, and the man replied.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn