linin
linin nghĩa là mạng lưới chất nhớt trong nhân tế bào nối các hạt nhiễm sắc
Các nghĩa
-
mạng lưới chất nhớt trong nhân tế bào nối các hạt nhiễm sắc
The network of viscous material in a cell's nucleus that connects the chromatin granules.
-
linin (glucozit đắng, nhuận tràng từ cây Linum catharticum)
A bitter glucoside and purgative obtained from Linum catharticum.
Dạng khác
- linins plural