limp
Các nghĩa
-
đi khập khiễng
To be inadequate or unsatisfactory.
Dạng khác
- limps present, singular, third-person
- limping participle, present
- limped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn