← Từ điển
limousin
C2
noun
limousin
nghĩa là
giống bò thịt Limousin
Các nghĩa
giống bò thịt Limousin
A breed of beef cattle.
Dạng khác
limousins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi