← Từ điển

lilting

C2 adj

lilting /ˈlɪltɪŋ/ nghĩa là nhịp nhàng, vui tươi

Các nghĩa

  1. nhịp nhàng, vui tươi

    Having a lilt; with energy, spirit and sprightliness; lively and cheerful.

    not-comparable