← Từ điển

liked

A2 adj

liked /laɪkt/ nghĩa là được ưa thích

Các nghĩa

  1. được ưa thích

    viewed favorably, held in high regard

    I never liked biology.

    I liked this film.

    I'm glad you liked it.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn