← Từ điển

lignum

C2 noun

lignum nghĩa là cây bụi lâu năm (Duma florulenta) bản địa vùng bán khô hạn nội địa Úc

Các nghĩa

  1. cây bụi lâu năm (Duma florulenta) bản địa vùng bán khô hạn nội địa Úc

    Dead wood, typically in the context of a substrate for lichens.

    uncountable