← Từ điển

ligne

C2 noun

ligne nghĩa là đơn vị đo chiều dài (tương đương 1/12 inch)

Các nghĩa

  1. đơn vị đo chiều dài (tương đương 1/12 inch)

    Synonym of line (“ill-defined unit of length”).

  2. đơn vị đo đường kính nút áo

    A unit of length used for measuring the diameter of buttons.

Dạng khác