ligne
ligne nghĩa là đơn vị đo chiều dài (tương đương 1/12 inch)
Các nghĩa
-
đơn vị đo chiều dài (tương đương 1/12 inch)
Synonym of line (“ill-defined unit of length”).
-
đơn vị đo đường kính nút áo
A unit of length used for measuring the diameter of buttons.
Dạng khác
- lignes plural