← Từ điển

lighten

B2 verb

lighten /ˈlaɪ.tn̩/ nghĩa là làm dịu bớt, giảm nhẹ

Các nghĩa

  1. làm dịu bớt, giảm nhẹ

    To descend; to light.

    Book of Common Prayer O Lord, let thy mercy lighten upon us.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn