← Từ điển

light

A1 verb
gen /laɪt/us [ɫɐɪt]

Các nghĩa

  1. dỡ hàng (khỏi tàu), vứt bỏ để làm nhẹ tàu

    To unload a ship, or to jettison material to make it lighter.

  2. làm nhẹ bớt, giảm gánh nặng

    To lighten; to ease of a burden; to take off.

    His mailèd habergeon she did undight, / And from his head his heavy burgonet did light.

  3. rời đi, khởi hành

    To leave; to depart.

    broadly

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn