lift
lift /lɪft/ nghĩa là sự nâng lên
Các nghĩa
-
sự nâng lên
Air.
Give me a lift in your car.
Yoshio helped me lift the box up.
Can you give me a lift to the station?
-
sự đi nhờ xe
The sky; the heavens; firmament; atmosphere.
No, no, Leddy! the sun maun be up in the lift whan I venture to her den.
Dạng khác
- lifts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn