lies
Các nghĩa
-
tuyệt vời
Great, wonderful
That kebab was lies!
Dễ nhầm với
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
tuyệt vời
Great, wonderful
That kebab was lies!
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn