lice
lice /laɪs/ nghĩa là chấy, rận
Các nghĩa
-
chấy, rận
louse
Let's pick head lice.
Let's check for head-lice.
Clothes make people, rags make lice.
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
lice /laɪs/ nghĩa là chấy, rận
chấy, rận
louse
Let's pick head lice.
Let's check for head-lice.
Clothes make people, rags make lice.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn