← Từ điển
Liao
C1
name
/ljaʊ/
Liao
/ljaʊ/
nghĩa là
sông Liêu
Các nghĩa
sông Liêu
Synonym of Rau, a people of southeastern China
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi