← Từ điển
liana
C1
noun
/liːˈɑːnə/
liana
/liːˈɑːnə/
nghĩa là
dây leo thân gỗ
Các nghĩa
dây leo thân gỗ
A climbing woody vine, usually tropical.
Dạng khác
lianas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi