← Từ điển

li

A2 noun

Các nghĩa

  1. li (đơn vị đo lường Trung Quốc, bằng 50 miligam)

    In solfège, the raised sixth note of a major scale (the note A-sharp in the fixed-do system).

    uncountable

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn